liveborn infant
Định nghĩa
Danh từ: Trẻ sơ sinh sống (liveborn infant) là một trẻ sơ sinh có biểu hiện của sự sống sau khi sinh ra, chẳng hạn như nhịp tim, nhịp thở, cử động cơ bắp hoặc tiếng khóc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và thống kê dân số để phân biệt với trẻ sinh ra đã chết (thai chết lưu).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện báo cáo tỷ lệ trẻ sơ sinh sống cao trong năm nay.)
- (Một trẻ sơ sinh sống phải được đăng ký ngay sau khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Liveborn infant mortality rate: tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh sống.
- The liveborn infant mortality rate has decreased significantly due to better healthcare. (Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh sống đã giảm đáng kể nhờ chăm sóc y tế tốt hơn.)
Liveborn infant vs. stillbirth: phân biệt giữa trẻ sơ sinh sống và thai chết lưu.
- In medical records, a liveborn infant is distinguished from a stillbirth by the presence of life signs. (Trong hồ sơ y tế, trẻ sơ sinh sống được phân biệt với thai chết lưu bằng sự hiện diện của các dấu hiệu sự sống.)
Biến thể và từ gần giống
Live birth (danh từ): sự sinh sống, ca sinh ra trẻ còn sống.
- The hospital recorded 1,000 live births last month. (Bệnh viện ghi nhận 1.000 ca sinh sống vào tháng trước.)
Liveborn (tính từ): sinh ra còn sống.
- The liveborn baby was healthy and crying. (Em bé sinh ra còn sống khỏe mạnh và khóc.)
Từ đồng nghĩa
- Newborn alive: trẻ sơ sinh còn sống.
- Surviving infant: trẻ sơ sinh sống sót (thường dùng trong ngữ cảnh sau sinh).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "liveborn infant". Tuy nhiên, trong y học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo thống kê và hồ sơ bệnh án.